sao chụp

sao chụp

Anh ấy đang sao chụp tài liệu cho cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạo ra một bản sao giống hệt hoặc gần giống hệt một tài liệu, hình ảnh hoặc dữ liệu gốc bằng một thiết bị hoặc phương pháp kỹ thuật. Hành động này thường liên quan đến việc sử dụng máy móc (như máy photocopy, máy scan) để nhân bản.
    • Sao y, chụp lại nội dung từ một nguồn. Nghĩa mở rộng chỉ việc sao chép thông tin một cách học.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đang sao chụp tài liệu cho cuộc họp. (Hành động dùng máy photocopy để tạo bản sao.)
    • Vui lòng sao chụp lại giấy tờ này thành ba bản. (Yêu cầu tạo ra các bản sao từ bản gốc.)
    • Công nghệ này cho phép sao chụp hình ảnh với độ phân giải cao. (Chỉ việc tái tạo hình ảnh bằng thiết bị số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sao chụp dữ liệu": chỉ hành động sao lưu hoặc nhân bản dữ liệu số từ nơi này sang nơi khác.
    • Hệ thống tự động sao chụp dữ liệu để phòng ngừa mất mát.
  • "sao chụp màn hình": (thường gọi tắt "chụp màn hình") hành động chụp lại toàn bộ hoặc một phần nội dung hiển thị trên màn hình máy tính, điện thoại.
    • Để hướng dẫn, bạn có thể sao chụp màn hình ghi chú thêm.
Biến thể từ liên quan
  • Bản sao chụp (danh từ): sản phẩm được tạo ra từ hành động sao chụp, tức là bản photocopy, bản scan.
    • Hãy giữ lại một bản sao chụp cho hồ sơ.
  • Máy sao chụp (danh từ): thiết bị dùng để sao chụp, như máy photocopy, máy quét (scanner).
    • Máy sao chụptầng một đang bị hỏng.
  • Sao chép (động từ): có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc sao chụp bằng máy móc lẫn việc chép lại thủ công bằng tay hoặc sao chép ý tưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Photocopy (động từ/danh từ, từ mượn): chụp lại, bản sao chụp (dùng chủ yếu với máy photocopy).
  • Chụp lại: nhấn mạnh vào hành động tái tạo hình ảnh, tài liệu.
  • Nhân bản: thường dùng cho việc tạo ra nhiều bản sao giống hệt, có thể dùng trong công nghệ.
Các cụm từ liên quan
  • Sao chụp dán: cụm từ thường dùng trong tin học, chỉ thao tác sao chép dữ liệu (copy) đặt vào vị trí khác (paste).
    • Bạn có thể sao chụp dán đoạn văn bản này vào email.
Lưu ý sử dụng
  • "Sao chụp" thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, văn phòng hoặc kỹ thuật, liên quan trực tiếp đến thiết bị.
  • Trong đời sống hàng ngày, với nghĩa tạo bản sao giấy tờ, người ta thường dùng từ "photo" (nói tắt của photocopy) hoặc "photocopy" (từ mượn) phổ biến hơn. dụ: "" thay cho "".